bietviet

viêm nhiễm

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N viêm do nhiễm trùng đề phòng viêm nhiễm đường hô hấp
V (bộ phận cơ thể) bị nhiễm trùng, gây sưng đỏ, đau rát bị viêm nhiễm đường hô hấp

Lookup completed in 63,989 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary