| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| official, agent, officer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người làm việc trong một cơ quan của nhà nước hay trong một tổ chức kinh doanh tư nhân thời trước | viên chức sở xe lửa ~ đại hội công nhân viên chức |
Lookup completed in 180,480 µs.