| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| far | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | viễn thị [nói tắt] | đeo kính viễn |
| Compound words containing 'viễn' (34) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| vĩnh viễn | 477 | eternal, perpetual, without end, endless, everlasting |
| viễn chinh | 264 | expedition; expeditionary |
| viễn thông | 252 | communications, telecommunications |
| viễn tưởng | 185 | có tính chất tưởng tượng về một tương lai xa xôi |
| kính viễn vọng | 146 | telescope |
| viễn cảnh | 85 | far-sighted, long-sighted, hypermetropic |
| viễn thám | 13 | remote sensing |
| viễn dương | 11 | [tàu thuyền] có khả năng đi được tới nơi biển xa và dài ngày |
| viễn đông | 8 | Far East |
| viễn du | 4 | long trip |
| viễn phương | 3 | distant land, faraway place |
| viễn vọng | 3 | trông xa |
| viễn xứ | 3 | far-away country |
| viễn ảnh | 3 | perspective, outlook |
| miên viễn | 2 | lasting, durable |
| dịch vụ viễn thông | 0 | telecommunications service |
| hệ thống viễn thông | 0 | telecommunications system |
| khi đặt vấn đề trong viễn tượng như vậy | 0 | when we look at the issue this way, in this light, in this respect |
| khoa học viễn tưởng | 0 | sự miêu tả bằng hình thức nghệ thuật sự phát triển khoa học dự đoán trong tương lai, thường có tính chất li kì |
| kính trắc viễn | 0 | telemeter |
| kính viễn | 0 | far-sighted glasses |
| làm cho viễn thông | 0 | to telecommute |
| mạng lưới viễn thông | 0 | telecommunications network |
| viễn chí | 0 | polygala |
| viễn duyên | 0 | across the sea, ocean |
| viễn kính | 0 | telescope |
| viễn phố | 0 | (poetical) far-away shore |
| viễn thị | 0 | [mắt] chỉ nhìn thấy rõ được những vật ở xa, do bị tật; trái với cận thị |
| viễn tin | 0 | remote processing |
| viễn tin học | 0 | telematics |
| viễn tượng | 0 | view, light, prospect |
| vệ tinh viễn thông | 0 | communications satellite |
| điện thoại viễn thông | 0 | cellular phone |
| đồ điện tử và viễn thông | 0 | electronics and telecommunications equipment |
Lookup completed in 155,678 µs.