| Compound words containing 'việc' (245) |
| word |
freq |
defn |
| làm việc |
5,923 |
to work |
| công việc |
4,091 |
job, affair, task, work, matter |
| việc làm |
824 |
deed, action, job, work |
| vụ việc |
566 |
case, matter, affair |
| sự việc |
562 |
fact (this, referring to an antecedent) |
| mọi việc |
271 |
everything |
| giúp việc |
174 |
làm những việc nghiệp vụ trợ giúp cho công việc chính |
| được việc |
128 |
efficient (in minor jobs), being a handy man |
| việc gì |
89 |
[sự việc xảy ra] có thiệt hại gì |
| việc nước |
72 |
state affairs |
| học việc |
59 |
tập làm để học nghề trực tiếp tại nơi làm việc |
| nghỉ việc |
56 |
to quit one’s job |
| làm công việc |
53 |
to work (at a job) |
| người làm việc |
53 |
worker, employee |
| mất việc |
49 |
to lose one’s job |
| thôi việc |
35 |
to resign one’s job, leave one’s job, resign, stop working |
| xin việc |
26 |
to apply for a job |
| nơi làm việc |
23 |
workplace, office |
| nhận việc |
20 |
to take up a job, start a job, accept a job |
| bận việc |
15 |
busy, occupied |
| cứ việc |
13 |
not to hesitate to do something, be free or welcome to do |
| phần việc |
13 |
One's job, one's responsibility |
| tiện việc |
12 |
to facilitate, make easier |
| quen việc |
7 |
experienced in business |
| làm việc nhà |
5 |
to do housework |
| chỗ làm việc |
4 |
workplace, place of work |
| trốn việc |
4 |
to dodge or shirk work, malinger, do a disappearing |
| chạy việc |
3 |
go in search of a job, look for a job |
| việc công bố |
3 |
publication |
| bới việc |
2 |
to create difficulties, complicate things, make work or trouble for oneself |
| rảnh việc |
2 |
be no longer busy, be free |
| thạo việc |
2 |
experienced (in one’s work) |
| bày việc |
1 |
to create unnecessary work |
| giờ làm việc |
1 |
working hours |
| tìm việc làm |
1 |
to look for a job |
| việc học |
1 |
(the) study (of something) |
| việc ấy |
1 |
that business, that thing, that affair |
| anh ta đến đây, nói là có việc |
0 |
he has come here, reportedly on business |
| bắt tay vào việc |
0 |
to start work |
| bắt tray vào việc |
0 |
to get to work |
| bị mất việc |
0 |
to lose one’s job |
| bỏ việc làm |
0 |
to quit one’s job |
| can thiệp vào việc nội bộ |
0 |
to meddle in the internal affairs |
| Chức Việc |
0 |
subdignitaries (Cao Dai) |
| chứng kiến sự việc |
0 |
to witness an event |
| cái công việc |
0 |
job, occupation |
| cái việc quan trọng nhất |
0 |
the most important thing |
| có chút việc |
0 |
to be busy, have some work |
| có nhiều việc |
0 |
there are many things |
| có sự ám muội trong việc ấy |
0 |
there’s something fishy about it |
| có thêm nhiều việc làm |
0 |
to still have a lot to do |
| có việc gì |
0 |
why, for what (reason) |
| công việc khó nhọc |
0 |
hard, difficult work |
| công việc ngập đầu |
0 |
to be up to one’s ears in work |
| công việc nhiêu khê |
0 |
a complicated job |
| công việc nhẹ nhàng |
0 |
a light piece of work |
| công việc nặng nhọc |
0 |
hard work |
| công việc quản trị |
0 |
administrative task |
| công việc đang ngưng đọng |
0 |
work is at a standstill |
| công ăn việc làm |
0 |
job, position, work, situation, employment |
| cùng nhau làm việc |
0 |
to work together |
| cộng việc rất cực nhọc |
0 |
to toil, work very hard |
| khuyến khích việc phát triển |
0 |
to encourage development |
| không phải là việc dễ làm |
0 |
not (something) easy to do, no small feat |
| kiếm việc làm |
0 |
to look for a job, for work |
| làm những việc bậy bạ |
0 |
to do objectionable things |
| làm việc cho |
0 |
to work for |
| làm việc cho giỏi |
0 |
to do a good job |
| làm việc chung |
0 |
to work together |
| làm việc chung với nhau |
0 |
to work together |
| làm việc cầm chừng |
0 |
to do a half-heated job |
| làm việc hăng say |
0 |
to be a good worker, be a hard worker |
| làm việc khá |
0 |
to do one's job well |
| làm việc lại |
0 |
to return to work |
| làm việc nhiều quá quỵ rồi |
0 |
to collapse from overwork |
| làm việc nhặm lẹ |
0 |
to be prompt in one’s work |
| làm việc nặng nhọc |
0 |
hard, arduous work |
| làm việc quần quật |
0 |
to work hard and without rest, toil |
| làm việc suốt cả ngày không ngừng tay |
0 |
to work the whole day without knocking off |
| làm việc suốt ngày |
0 |
to work all day |
| làm việc theo nhóm |
0 |
to work as a group |
| làm việc tùy hứng |
0 |
to work by snatches |
| làm việc xong |
0 |
to finish work |
| lề thói làm việc |
0 |
work habits |
| mua việc |
0 |
bring upon oneself more trouble (by doing unnecessary extra work) |
| mắc việc |
0 |
busy |
| một công đôi việc |
0 |
kill two birds with one stone |
| một trong hai việc |
0 |
one of two things |
| một việc |
0 |
something |
| một việc cần làm ngay |
0 |
something that needs to be done right away |
| một việc gì |
0 |
something |
| một việc mà |
0 |
something which, something that |
| một việc nhỏ |
0 |
something small |
| nai lưng làm việc |
0 |
to toil, work hard |
| ngoài giờ làm việc |
0 |
outside of working hours |
| ngoài sự việc |
0 |
aside from the fact (that) |
| ngoài việc gia tăng sản xuất thực phẩm |
0 |
aside from, in addition to increasing food production |
| ngày làm việc |
0 |
working day, business day |
| ngăn cản công việc người khách |
0 |
to hinder other’s work |
| ngưng công việc lại mươi phút |
0 |
to knock off for ten minutes |
| ngưng làm việc |
0 |
to stop working |
| nhiều việc |
0 |
many things |
| nhà tiền phong trong việc nghiên cứu bệnh AIDS |
0 |
a pioneer in AIDS research |
| nhà việc |
0 |
town hall |
| nhòm nhỏ công việc nhà hàng xóm |
0 |
to pry into one’s neighbor’s affairs |
| như tuồng anh ta không biết gì về việc ấy cả |
0 |
it seems he does not know anything about that matter at all |
| nhận việc làm |
0 |
accept a job, start a job |
| những việc xảy ra |
0 |
happenings, events, goings-on |
| nèo ai làm việc gì |
0 |
to drag someone into doing something |
| rách việc |
0 |
asking for trouble, be due for trouble, be for |
| rất nhiều việc cần phải làm |
0 |
much needs to be done |
| rỗi việc |
0 |
be not very busy, have little to do |
| rời nơi làm việc |
0 |
to leave work |
| sao nó có thể làm một việc như thế |
0 |
how could he do such a thing |
| số người làm việc |
0 |
working population |
| tham công tiếc việc |
0 |
to be addicted to hard work, be a workaholic |
| tham gia vào việc bầu |
0 |
to participate in a vote |
| thanh công việc |
0 |
taskbar (Windows) |
| theo đuổi công việc |
0 |
to pursue a job, career |
| thành công trong việc |
0 |
to succeed in, be successful at |
| thành công trong việc thuyết phục |
0 |
to succeed in convincing, be successful in convincing |
| tiện việc theo dõi |
0 |
to make something easier to follow, understand |
| trong giờ làm việc |
0 |
during work(ing) hours |
| trong việc |
0 |
regarding, in the matter of; in (doing something) |
| trong việc phát triển mạng Internet |
0 |
regarding, in the matter of the development of the Internet |
| trạm làm việc |
0 |
workstation |
| trở lại làm việc |
0 |
to return to work |
| tìm sự an ủi trong việc gì |
0 |
to find solace in something |
| việc bành trướng |
0 |
development, expansion |
| việc bé xé ra to |
0 |
a storm in a teacup, a tempest in a |
| việc bình thường hóa |
0 |
normalization |
| việc bất trắc |
0 |
an unlucky event, a mishap |
| việc bất đắc dĩ |
0 |
an unavoidable thing |
| việc bắt giam |
0 |
arrest |
| việc cang tân |
0 |
reform, modernization |
| việc chinh phục |
0 |
victory, conquest (over, of something) |
| việc chuyển âm |
0 |
transliteration |
| việc chấp nhận |
0 |
acceptance, approval |
| việc chế tạo |
0 |
manufacturing |
| việc chọn |
0 |
selection, choice |
| việc có thể làm hôm nay không nên hoãn lại ngày mai |
0 |
never put off until tomorrow what you can do today |
| việc cải tổ |
0 |
reorganization |
| việc cứu xét |
0 |
consideration |
| việc di chuyển |
0 |
move, transfer |
| việc dùng |
0 |
use, usage |
| việc dùng hỏa lực |
0 |
the use of military force |
| việc gia tăng |
0 |
increase |
| việc giám sát |
0 |
inspection, supervision |
| việc giải thích |
0 |
explanation, interpretation |
| việc giải tán |
0 |
dispersal |
| việc giới thiệu |
0 |
introduction |
| việc học chữ Hán |
0 |
the study of Chinese characters |
| việc học hỏi |
0 |
research, study, investigation |
| việc học võ bị |
0 |
military training |
| việc hỗ trợ chữ Việt |
0 |
Vietnamese language support |
| việc in |
0 |
printing |
| việc không thành |
0 |
lack of success, failure |
| việc kiểm soát |
0 |
control |
| việc kiểm soát chặt chẽ |
0 |
tight, close control |
| việc kỹ nghệ hóa |
0 |
industrialization |
| việc làm béo bở |
0 |
a fat job |
| việc làm bần tiện |
0 |
a mean action |
| việc làm tình |
0 |
lovemaking |
| việc làm ăn ngưng trệ |
0 |
business was stagnant |
| việc mở |
0 |
opening |
| việc ngon ơ |
0 |
a very easy piece of work |
| việc nhăn cản |
0 |
preventing, hindering, obstruction |
| việc này |
0 |
this (thing, event, etc.) |
| việc này bất quá năm ngày làm xong |
0 |
this job can be done in five days at most |
| việc nớ sẽ xong thôi |
0 |
that matter will be settled anyway |
| việc phát hành |
0 |
distributing |
| việc phát triển kinh tế |
0 |
economic development |
| việc phân chia |
0 |
division |
| việc phân chia hải phận |
0 |
the division of territorial waters |
| việc phân định |
0 |
division, dividing |
| việc phòng chống |
0 |
prevention |
| việc phòng thủ |
0 |
defense |
| việc phải chăng |
0 |
reasonability, propriety |
| việc phải làm |
0 |
necessity, something that has to be done |
| việc phối hợp |
0 |
coordination |
| việc phổ biến |
0 |
distribution, popularization |
| việc quan |
0 |
official business |
| việc quan trọng |
0 |
important (thing, issue, etc.) |
| việc quản trị |
0 |
administration |
| việc rất là cần, phải làm ngay lập tức |
0 |
the business is very urgent and must be seen to right away |
| việc sản xuất |
0 |
production |
| việc sản xuất nội địa |
0 |
domestic production |
| việc sử dụng |
0 |
the, a use |
| việc sử đụng |
0 |
use |
| việc sữa chữa |
0 |
correction |
| việc thu hồi sản phẩm |
0 |
product recall |
| việc thành lập |
0 |
foundation, establishment |
| việc thương mại |
0 |
trade, commerce, business |
| việc thảo luận |
0 |
discussion, debate |
| việc thống nhất |
0 |
unification |
| việc thống nhất đất nước |
0 |
the unification of the country |
| việc thờ |
0 |
to worship |
| việc thờ cúng |
0 |
worship |
| việc thờ phượng |
0 |
worship |
| việc trao đổi |
0 |
exchange |
| việc truy lùng |
0 |
pursuit, hunting down |
| việc trình bầy |
0 |
representation |
| việc trợ |
0 |
aide, assistance |
| việc tàn phá |
0 |
destruction |
| việc tày trời |
0 |
important business, serious business |
| việc tìm kiếm |
0 |
search |
| việc tìm ra |
0 |
discovery, disclosure, finding out |
| việc tôn giáo hồi sinh |
0 |
a rebirth pf religion |
| việc tạo ra |
0 |
creation |
| việc tấn công bừa bãi |
0 |
a random attack |
| việc tổ chức |
0 |
organization, structure |
| việc xâm lăng |
0 |
invasion |
| việc xóa |
0 |
elimination |
| việc xếp chữ |
0 |
typesetting |
| việc ác |
0 |
wrongdoing |
| việc ám sát |
0 |
assassination |
| việc điều tra |
0 |
investigation |
| việc điều động quân đội |
0 |
military maneuvers |
| việc đào đất |
0 |
excavation |
| việc đánh giá |
0 |
evaluation |
| việc đã rồi |
0 |
fait accompli |
| việc đóng góp |
0 |
contribution |
| việc đại dọc |
0 |
university, college |
| việc đầu hàng |
0 |
surrender, submission |
| việc đầu hàng vô điều kiện |
0 |
unconditional surrender |
| việc đầu tiên |
0 |
the first thing |
| việc đề cử |
0 |
nomination |
| việc đối dịch |
0 |
translation |
| việc đổ máu |
0 |
bloodshed |
| việc ấy khiến cho anh phải lo nghĩ |
0 |
that made you worry |
| việc ấy nhắm chừng cũng xong |
0 |
that business will perhaps be settled |
| việc ấy, bất đắc dĩ tôi mới phải làm |
0 |
I had to do it in spite of myself |
| việc ủng hộ |
0 |
support |
| việc ủng hộ chính trị |
0 |
political support |
| việc ủng hộ tài chánh |
0 |
financial support |
| về việc |
0 |
regarding, with regards to |
| về việc đó |
0 |
about that |
| xin việc làm |
0 |
job application |
| áp việc |
0 |
to direct a task |
| ép ai làm việc gì |
0 |
to force someone to do something |
| đang làm việc với |
0 |
to be working with |
| đi bất cứ đâu, làm bất cứ việc gì |
0 |
to go anywhere, do any job |
| đi làm việc |
0 |
to go to work |
| điều kiện làm việc |
0 |
working conditions |
| đệ đơn xin việc |
0 |
to submit a job application |
Lookup completed in 204,028 µs.