| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bacteria, germ, virus | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vi sinh vật đơn bào, chưa có nhân phân hoá, sinh sản chủ yếu bằng lối phân đôi, gây bệnh hoặc không gây bệnh | vi khuẩn lao |
Lookup completed in 194,224 µs.