| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | máy chiếu băng hình [băng video] | |
| N | máy ghi hình đồng thời với ghi âm trên băng để phát lại | quay video ~ xem video |
| Compound words containing 'video' (4) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| băng video | 17 | băng từ dùng ghi hình, thường đồng thời với ghi âm, để sau đó phát lại |
| video cassette | 2 | cassette đựng băng video |
| đầu video | 2 | video, videocassette, head |
| phim video | 0 | phim được ghi trên băng từ để phát lại qua đầu video |
Lookup completed in 189,179 µs.