bietviet

vo vo

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng tiếng như tiếng một đàn côn trùng có cánh phát ra khi bay muỗi bay vo vo suốt đêm ~ tiếng sáo diều vo vo
A từ gợi tả vẻ chuyển động một cách rất nhanh và dễ dàng guồng sợi quay vo vo ~ máy chạy vo vo

Lookup completed in 68,604 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary