bietviet

vun xới

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V xới đất và vun gốc cho cây [nói khái quát] ông đang vun xới mấy luống hoa
V chăm nom, săn sóc, tạo điều kiện cho phát triển mọi người đều vun xới cho hạnh phúc của chị

Lookup completed in 59,351 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary