| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | world wide web [gọi tắt] | |
| Compound words containing 'web' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| trang web | 518 | dữ liệu viết bằng ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản [HTML], thường chứa các siêu liên kết cho phép truy cập tới các luồng thông tin liên quan [như dữ liệu dạng chữ, phim ảnh, số liệu, bảng biểu, v.v.], được truyền đi trên mạng Internet và được hiển thị thông qua một trình duyệt |
| world wide web | 1 | không gian thông tin toàn cầu mà mọi người có thể truy cập [đọc và viết] qua các máy tính nối với mạng Internet |
Lookup completed in 172,360 µs.