bietviet

xà kép

Vietnamese → English (VNEDICT)
parallel bars
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N dụng cụ thể dục gồm hai thanh tròn chắc song song, nằm ngang, cao bằng nhau, được đóng chặt vào bốn cột

Lookup completed in 62,472 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary