bietviet

xà lệch

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N dụng cụ thể dục gồm hai thanh tròn chắc nằm ngang song song, cái cao cái thấp, được đóng chặt vào bốn cột

Lookup completed in 61,331 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary