bietviet

xà rông

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đồ mặc của một số dân tộc vùng Đông Nam Á, gồm một tấm vải có hoa văn quấn quanh người từ thắt lưng trở xuống, dùng cho cả đàn ông và phụ nữ

Lookup completed in 61,163 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary