| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sarsaparilla | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước giải khát mùi thơm, vị ngọt | uống xá xị ~ chai nước ngọt xá xị |
| N | vải trắng có mặt láng bóng, thường được dùng thời trước | vải xá xị |
Lookup completed in 66,982 µs.