| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to invade; invasion, aggression | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cướp đoạt chủ quyền và lãnh thổ của nước khác bằng vũ lực hoặc bằng các thủ đoạn chính trị, kinh tế | chiến tranh xâm lược ~ đánh đuổi quân xâm lược |
Lookup completed in 154,804 µs.