| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to violate, transgress, infringe, encroach | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | động đến quyền lợi của người khác, chủ quyền của nước khác | anh ta đã xâm phạm đến cuộc sống riêng tư của chị ~ xâm phạm thân thể |
Lookup completed in 170,211 µs.