bietviet

xèn xẹt

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô phỏng những tiếng động kéo dài và liên tiếp như tiếng rít của vật gì bay nhanh và mạnh trong không khí hoặc tiếng kim loại cọ xát vào vật cứng tiếng mảnh đạn xé không khí xèn xẹt

Lookup completed in 62,368 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary