| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to examine; experiment | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | phân tích vật mẫu bằng phương pháp khoa học để giúp chẩn đoán bệnh | tôi đã xét nghiệm máu ~ bệnh nhân đang xét nghiệm nước tiểu |
Lookup completed in 152,253 µs.