bietviet

xê ri

Vietnamese → English (VNEDICT)
series; cerium
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tập hợp gồm những vật cùng loại, có chung một đặc trưng nào đó số xê ri của sản phẩm ~ hai tấm vé có cùng xê ri

Lookup completed in 63,768 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary