bietviet

xí xoá

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bỏ qua, coi như không hề có gì, không hề xảy ra điều gì trong quan hệ với nhau tôi đã xí xoá mọi chuyện ~ xí xoá món nợ

Lookup completed in 63,101 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary