bietviet

xích

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) chain; (2) to approach, move nearer
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N dây kim loại gồm nhiều vòng, nhiều khúc giống nhau, móc nối liên tiếp với nhau xích xe tăng ~ xe đạp tuột xích ~ nối lại các mắt xích
V buộc, giữ bằng dây xích nó xích con chó lại
V chuyển dịch vị trí trong khoảng rất ngắn nó xích lại gần tôi ~ xích lại làm quen
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 463 occurrences · 27.66 per million #3,241 · Intermediate

Lookup completed in 154,670 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary