bietviet

xóc xách

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ mô tả tiếng phát ra như tiếng vật cứng nhỏ va chạm vào nhau khi bị lắc, bị xáo trộn trong túi xóc xách mấy đồng xu

Lookup completed in 61,442 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary