| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| soviet | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình thức tổ chức chính quyền chuyên chính vô sản, bắt nguồn trong phong trào cách mạng 1905-1907 ở Nga | xây dựng các làng xô viết ở nông thôn ~ phong trào Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Lookup completed in 169,973 µs.