bietviet

xương sống

Vietnamese → English (VNEDICT)
spine, backbone
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N xương gồm nhiều đốt, nằm dọc lưng động vật có xương sống, làm trụ cột cho cơ thể động vật đốt xương sống ~ bị vẹo xương sống
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 318 occurrences · 19 per million #4,138 · Intermediate

Lookup completed in 177,271 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary