| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| spine, backbone | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xương gồm nhiều đốt, nằm dọc lưng động vật có xương sống, làm trụ cột cho cơ thể động vật | đốt xương sống ~ bị vẹo xương sống |
Lookup completed in 177,271 µs.