bietviet

xưng xưng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nói quả quyết một cách trơ tráo điều không đúng với sự thật xưng xưng cãi lấy được ~ xưng xưng đổ tội cho người khác

Lookup completed in 69,872 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary