bietviet

xế bóng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A có bóng nắng chiếu xiên khi mặt trời gần lặn chiều tà xế bóng ~ nương tựa nhau lúc tuổi già xế bóng (b)

Lookup completed in 62,283 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary