bietviet

xốc vác

Vietnamese → English (VNEDICT)
to work hard
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm được đủ mọi việc, đặc biệt là những việc nặng nhọc, vất vả chị xốc vác mọi việc trong gia đình

Lookup completed in 56,353 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary