bietviet

xồng xộc

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V từ gợi tả dáng điệu xông thẳng vào, thẳng đến một cách nhanh và đột ngột ông ta xồng xộc vào nhà tôi

Lookup completed in 62,821 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary