| Compound words containing 'xe' (223) |
| word |
freq |
defn |
| xe tăng |
2,531 |
tank, armored vehicle |
| xe buýt |
539 |
bus |
| lái xe |
469 |
to drive (a car) |
| xe hơi |
372 |
automobile, car |
| xe tải |
354 |
truck, van, lorry |
| xe đạp |
347 |
bicycle |
| bánh xe |
325 |
tire, wheel (of a vehicle) |
| xe lửa |
316 |
train |
| chiếc xe |
257 |
car |
| xe điện |
227 |
tram |
| xe máy |
152 |
bicycle, motorcycle |
| xe ngựa |
124 |
carriage, cart, coach, horse-drawn carriage |
| xe cộ |
116 |
vehicle |
| lên xe |
95 |
to get into a car |
| xe lăn |
86 |
wheelchair |
| bến xe |
63 |
bus stop, bus station, bus terminal, car park, parking place |
| xe kéo |
61 |
rickshaw |
| cỗ xe |
59 |
carriage, chariot |
| xe thiết giáp |
46 |
armored vehicle |
| xe cứu thương |
43 |
ambulance (vehicle) |
| xe ô tô |
37 |
car, motor car, auto, automobile |
| đánh xe |
30 |
drive a vehicle |
| xuống xe |
29 |
to get out of a vehicle |
| xe vận tải |
24 |
truck |
| áp xe |
23 |
abscess |
| kẹt xe |
19 |
traffic jam |
| xe khách |
17 |
interprovincial bus, passenger car |
| xe bò |
14 |
oxcart |
| xe hoa |
14 |
xe con có trang trí hoa của nhà trai đi đón dâu |
| thùng xe |
12 |
bộ phận hình hộp lớn dùng để chứa hàng hoá trên xe vận tải |
| bến xe buýt |
11 |
a bus station |
| ngựa xe |
10 |
vehicles and horses, vehicles |
| xe goòng |
10 |
freight car, wagon, truck, trolley |
| xe ôm |
10 |
motorbike taxi |
| kéo xe |
9 |
to tow a car |
| xe nôi |
8 |
baby carriage, baby buggy, pram, push-chair, stroller |
| nhà xe |
7 |
garage |
| xe cảnh sát |
7 |
police car |
| xe đò |
7 |
bus, coach |
| xe pháo |
6 |
motorbikes, cars, lorries, means of conveyance |
| xe tang |
6 |
hearse |
| xe điện ngầm |
6 |
tube, underground, subway, metro |
| xe lam |
5 |
motorized mini-bus, three-wheeled taxi |
| bãi đậu xe |
4 |
parking lot, parking space |
| xe bồn |
4 |
xe téc |
| xe mô tô |
4 |
motorbike, motorcycle |
| phu xe |
3 |
rickshaw driver |
| xe rác |
3 |
garbage truck |
| đua xe |
3 |
to race (automobiles) |
| cốp xe |
2 |
trunk (of a car), storage compartment (on a vehicle) |
| lấy xe |
2 |
to pick up a car |
| toa xe |
2 |
railway car, wagon |
| vành bánh xe |
2 |
rim (of a wheel), wheel rim |
| xe jeep |
2 |
ô tô loại nhỏ, khoẻ, thường dùng cho sĩ quan trong quân đội |
| xe lội nước |
2 |
amphibious vehicle, duck |
| xe ủi đất |
2 |
bulldozer |
| đoàn xe |
2 |
motorcade |
| bom xe |
1 |
car bomb |
| gọng xe |
1 |
shaft of a carriage |
| sửa xe |
1 |
to fix a car, repair a car; auto repair, car repair |
| toa xe lửa |
1 |
train car, carriage |
| xe ca |
1 |
long-distance bus, coach |
| xe cam nhông |
1 |
truck |
| xe chữa cháy |
1 |
appliance, fire-engine, fire truck |
| xe gíp |
1 |
jeep |
| xe thồ |
1 |
xe đạp được cải tiến để chuyên dùng vào việc vận chuyển |
| đạp xe |
1 |
to ride a bike |
| anh lái xe |
0 |
(male) driver |
| bom xe hơi |
0 |
car bomb |
| buồng lái xe |
0 |
driver’s cab (of a vehicle) |
| bánh trước của xe |
0 |
steering wheel (of a car) |
| bánh xe bện rơm |
0 |
a wheel entangled with straw |
| bánh xe bộ ba |
0 |
differential side gears |
| bánh xe chống |
0 |
support roller |
| bánh xe có cánh |
0 |
paddle wheel |
| bánh xe có răng |
0 |
toothed wheel, cog wheel |
| bánh xe có ốc vô tận |
0 |
worm wheel |
| bánh xe hình nón |
0 |
mitre gear |
| bánh xe khía răng thẳng |
0 |
spur gear |
| bánh xe không chốt |
0 |
loose wheel, idle wheel |
| bánh xe lăn trên tích |
0 |
bogie wheel |
| bánh xe lăn trên xích |
0 |
bogie wheel |
| bánh xe nước |
0 |
water wheel, hydraulic wheel |
| bánh xe phát động |
0 |
driving wheel pinion |
| bánh xe phía sau ghép đôi |
0 |
dual rear wheel |
| bánh xe phản tống |
0 |
reversing wheel |
| bánh xe quạt nước |
0 |
turbine |
| bánh xe răng khớp |
0 |
cog wheel |
| bánh xe trung giáo |
0 |
stud wheel |
| bánh xe truyền sức |
0 |
driving wheel |
| bánh xe trục cam |
0 |
timing gear |
| bánh xe tâm sai |
0 |
eccentric wheel |
| bánh xe vệ luận |
0 |
planetary gear wheel |
| bánh xe vệ tinh |
0 |
differential spider pinion |
| bánh xe để thay thế |
0 |
spare wheel |
| bánh xe đỡ đuôi |
0 |
(plane) tail wheel |
| bình điện xe hơi |
0 |
car battery |
| bước xuống xe |
0 |
to get out of a car |
| bảng hiệu xe |
0 |
license plate, name plate |
| bảng số xe hơi |
0 |
license plate |
| bảo hiểm xe hơi |
0 |
automobile, car insurance |
| bằng xe tắc xi |
0 |
by taxi |
| bẻ lái chiếc xe |
0 |
to steer a car |
| bến xe đò |
0 |
bus station, terminal, depot |
| bị kẹt xe |
0 |
to be caught in traffic |
| bỏ xe |
0 |
to abandon a car |
| bộ bánh xe ba cấp |
0 |
sun and planet gear |
| bộ bánh xe giảm tốc |
0 |
double reduction gear |
| chiếc xe buýt |
0 |
bus |
| chiếc xe cảnh sát |
0 |
police car |
| chiếc xe cứu thương |
0 |
ambulance |
| chiếc xe hơi |
0 |
car, automobile |
| chiếc xe mới |
0 |
new car |
| chiếc xe rác |
0 |
garbage truck |
| chiếc xe xúc rác |
0 |
garbage truck |
| cho xe kéo |
0 |
to have a car towed |
| chìa khóa xe |
0 |
car key |
| chọc gậy bánh xe |
0 |
to throw a spanner or wrench in the works |
| chợ bán xe hơi |
0 |
automobile, car dealership |
| cái vỏ xe |
0 |
car tire |
| cái xe đạp mới tinh |
0 |
a brand-new bicycle |
| căm xe |
0 |
cây to ở rừng, gỗ màu gụ hay màu nâu đỏ, cứng và nặng, thớ mịn, dùng trong xây dựng |
| cảm thấy say xe |
0 |
to feel, be carsick |
| cấm đỗ xe |
0 |
no parking |
| cắp bánh xe súng đại bác |
0 |
wheel pair (artillery) |
| cốp chiếc xe |
0 |
trunk (of a car), storage compartment (on a vehicle) |
| cổng xe lửa |
0 |
level crossing, grade crossing, railway crossing |
| cửa sổ xe |
0 |
car window |
| duyên trời xe |
0 |
bound together in heaven, meant to be, predestined |
| ga xe lửa |
0 |
train station |
| ghế xe |
0 |
car seat |
| giòng xe |
0 |
flow of cars, traffic |
| hòm xe |
0 |
body (of a car) |
| lái chiếc xe |
0 |
to drive a car |
| lái xe díp |
0 |
to drive a jeep |
| lái xe một vòng phía ngoài |
0 |
to drive in a circle around |
| lái xe quá tốc độ |
0 |
to drive too fast, speed, be speeding |
| lái xe tới |
0 |
to drive to |
| lái xe về nhà |
0 |
to drive home |
| lơ xe |
0 |
assistant driver |
| mua xe |
0 |
to buy a car |
| một mớ vỏ xe |
0 |
a set of (automobile) tires |
| mở máy xe |
0 |
to start a car |
| ngồi trong xe lăn |
0 |
to sit in a wheelchair |
| ngồi trên xe lăn |
0 |
to sit in a wheelchair |
| nhíp xe |
0 |
springs, spring suspension |
| nhấn ga xe |
0 |
to press the accelerator, step on the gas |
| nắp xe |
0 |
hood (of a car) |
| phóng lên xe |
0 |
to jump into a car |
| quẹo xe |
0 |
to turn a car |
| ruột xe |
0 |
inner tube |
| sang số xe |
0 |
to change gears, shift gears |
| say xe |
0 |
carsick |
| sửa chiếc xe |
0 |
to fix a car, repair a car |
| sửa chữa xe hơi |
0 |
to fix, repair an automobile |
| sửa xe hơi |
0 |
to fix cars, repairs cars |
| sự lái xe bất cẩn |
0 |
careless driving |
| thắng xe |
0 |
to stop a car, put on the brakes |
| thọc gậy bánh xe |
0 |
to put a spoke in somebody’s wheel |
| tiền xe |
0 |
car payment, money for a car |
| tiệm sửa xe |
0 |
automobile repair shop, garage |
| trên chiếc xe |
0 |
in a car |
| trạm xe buýt |
0 |
bus stop |
| tắt máy xe |
0 |
to turn off the engine (of a car) |
| vá xe |
0 |
to fix, repair a tire |
| vết xe đổ |
0 |
dấu vết còn in lại của bánh xe bị đổ; dùng để ví con đường, cách thức sai lầm mà người nào đó đã đi, đã làm và đã thất bại [hàm ý không nên đi theo, làm theo con đường, cách thức ấy] |
| vỏ xe |
0 |
tire (of a car) |
| vỏ xe hơi |
0 |
car tire |
| vụ xe đụng |
0 |
automobile accident, car accident |
| vụ đánh bom xe hơi |
0 |
car bombing |
| xe ba gác |
0 |
delivery tricycle |
| xe buýt điện |
0 |
electric bus, streetcar |
| xe bãi |
0 |
xe cũ ở các bãi thải công nghiệp được nhập về để sử dụng lại |
| xe bọc thép |
0 |
armored vehicle or car |
| xe cao su |
0 |
rickshaw |
| xe chạy nhanh |
0 |
fast car |
| xe chữa lửa |
0 |
fire engine, fire truck |
| xe con |
0 |
ô tô con |
| xe cút kít |
0 |
wheelbarrow |
| xe cơ giới |
0 |
tên gọi chung các loại xe có động cơ |
| xe cải tiến |
0 |
improved cart |
| xe du lịch |
0 |
car, automobile |
| xe duyên |
0 |
to wed, marry, contract marriage with somebody, to |
| xe gắn máy |
0 |
motorbike, motorcycle |
| xe hơi mơ ước |
0 |
the car of one’s dreams |
| xe hỏa |
0 |
train |
| xe lu |
0 |
xe lăn đường |
| xe lôi |
0 |
pedicab |
| xe lăn đường |
0 |
road-roller, steam-roller |
| xe này bốc lắm |
0 |
this car has a lot of pickup |
| xe nước |
0 |
xem cọn |
| xe nầy |
0 |
this kind of vehicle |
| xe quệt |
0 |
phương tiện vận chuyển không có bánh, do trâu bò kéo chạy trượt trên mặt đất, thường dùng ở miền núi |
| xe song mã |
0 |
two horsed carriage |
| xe sập mui |
0 |
convertible car |
| xe thô mộ |
0 |
horse-drawn wagon |
| xe thư |
0 |
post, mail coach |
| xe thổ mộ |
0 |
xe ngựa có hai bánh để chở khách và hàng hoá, thường phổ biến ở Nam Bộ |
| xe trượt tuyết |
0 |
sled, sleigh |
| xe téc |
0 |
ô tô có thùng téc để chuyên chở chất lỏng |
| xe tưới đường |
0 |
watering-cart, street washer |
| xe tắc xi |
0 |
taxi |
| xe tứ mã |
0 |
carriage and four horses |
| xe vòi tồng |
0 |
fire truck |
| xe xích lô |
0 |
pedicab |
| xe điận |
0 |
streetcar |
| xe điếu |
0 |
ống dài và nhỏ cắm vào điếu bát để hút thuốc lào |
| xe đạp đua |
0 |
racing (bi)cycle |
| xe đẩy hàng |
0 |
trolley |
| xe độc mã |
0 |
one-horse cart, a horse and cart, buggy, gig |
| xưởng chế tạo xe hơi |
0 |
automobile factory |
| đi chiếc xe |
0 |
to drive, go by car |
| đi theo vết xe đổ |
0 |
to make mistakes, follow the wrong path |
| đi xe |
0 |
to drive, go by car |
| đi xe tắc xi |
0 |
take a taxi |
| đoạn toa xe |
0 |
xí nghiệp đường sắt làm nhiệm vụ bảo dưỡng, sửa chữa và quản lí một số lượng toa xe trên những chặng đường nhất định |
| đua xe gắn máy |
0 |
to race motorcycles |
| đáp xe lửa |
0 |
to take a train |
| đùm xe đạp |
0 |
bicycle wheel |
| đường xe lửa |
0 |
train, railroad track |
| đầu máy xe |
0 |
hood (of a car) |
| đậu xe |
0 |
to park a car |
| ứ xe |
0 |
traffic jam |
Lookup completed in 235,555 µs.