bietviet

xe cút kít

Vietnamese → English (VNEDICT)
wheelbarrow
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N xe thô sơ do người đẩy, có một bánh gỗ và hai càng, khi chạy thường có tiếng kêu cút kít, dùng để chuyên chở vật nặng ở nơi đường đi không thuận tiện

Lookup completed in 61,007 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary