bietviet

xem ngày

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V xem âm lịch chọn lấy ngày lành tháng tốt để làm việc gì quan trọng, theo tín ngưỡng dân gian bố đang xem ngày để xây nhà

Lookup completed in 86,215 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary