bietviet

xen canh

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V trồng hai ba thứ cây cùng một lúc trên cùng một thửa đất [một phương thức canh tác] xen canh lạc với ngô ~ trồng xen canh

Lookup completed in 65,456 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary