| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| beautiful, pretty, handsome | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rất xinh và có được sự hài hoà, trông thích mắt | nhan sắc xinh đẹp ~ "Khác nào quạ mượn lông công, Ngoài hình xinh đẹp trong lòng xấu xa." (Cdao) |
Lookup completed in 156,039 µs.