| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to jerky movement | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [hoạt động diễn ra] liên tiếp không ngừng, nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn, gây cảm giác khó chịu | ăn xoi xói luôn miệng ~ nói xoi xói cả ngày |
Lookup completed in 65,629 µs.