| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to come from | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | sinh ra, lớn lên, được đào tạo ở nơi nào đó trước khi có cuộc sống tự lập và sự nghiệp riêng | tôi xuất thân từ gia đình nông dân |
Lookup completed in 179,573 µs.