bietviet

xuống

Vietnamese → English (VNEDICT)
to go down, come down, get out (of a car, vehicle)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V di chuyển đến một vị trí thấp hơn hay được coi là thấp hơn cứ đến phiên chợ, dân bản lại xuống núi ~ đàn trâu đang xuống suối ~ xe đang xuống dốc
V giảm số lượng hay hạ mức độ, cấp bậc nhiệt độ hôm nay sẽ xuống thấp ~ Các mặt hàng điện tử đang xuống giá
V truyền đến các cấp dưới cấp trên xuống lệnh ~ vua xuống chiếu
V từ biểu thị hướng di chuyển từ vị trí cao đến vị trí thấp hơn lặn xuống nước ~ nhảy tùm xuống sông ~ từ trên cao nhìn xuống
V từ biểu thị hướng biến đổi của hoạt động, tính chất từ cao đến thấp, từ nhiều đến ít lốp xe bị xẹp xuống ~ nhiệt độ tụt xuống
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 5,818 occurrences · 347.61 per million #302 · Essential

Lookup completed in 166,491 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary