| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| around, about, surrounding | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng không gian bao quanh một sự vật | vây kín xung quanh ~ bạn bè xung quanh |
| N | phạm vi có liên quan đến một sự việc | có nhiều ý kiến xung quanh vấn đề này |
Lookup completed in 163,331 µs.