| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) calm, peaceful, quiet, safe; (2) saddle, bicycle seat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | mảnh da uốn cong đặt trên lưng ngựa, làm chỗ ngồi cho người cưỡi ngựa | ngồi trên yên ngựa |
| N | bộ phận bọc da, thường có đệm lò xo, gắn trên các loại xe hai, ba bánh làm chỗ ngồi cho người đi xe | yên xe đạp |
| A | ở trạng thái không động đậy, xê xích hoặc thay đổi vị trí, tư thế | ngồi yên ~ nằm yên không động đậy ~ đồ đạc vẫn yên một chỗ |
| A | ở trạng thái ổn định, không có biến động, xáo trộn, rắc rối | biển lặng sóng yên ~ tình hình đã yên ~ để yên cho nó nói |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| thảo nguyên | the savanna | clearly borrowed | 草原 cou2 jyun4 (Cantonese) | 草原 , cǎo yuán(Chinese) |
| nguyên nhân | the cause | clearly borrowed | 原因 jyun4 jan1 (Cantonese) | 原因, yuán yīn(Chinese) |
| nguyên cáo | the plaintiff | clearly borrowed | 原告 jyun4 gou3 (Cantonese) | 原告, yuán gào(Chinese) |
| Compound words containing 'yên' (38) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| yên tĩnh | 134 | quiet, calm, tranquil |
| yên ổn | 109 | peaceful, safe, quiet, calm |
| đứng yên | 101 | to keep still, stand quietly |
| bình yên | 92 | safe, peaceful |
| yên tâm | 66 | comfortable, at ease |
| yên lặng | 52 | silent, quiet, calm |
| tuyến yên | 45 | hypophysis, pituitary gland |
| yên nghỉ | 32 | to rest in peace |
| yên lòng | 24 | be-assured, not to worry |
| ngồi yên | 23 | to sit quietly |
| để yên | 18 | to leave alone |
| kỳ yên | 14 | to pray for peace |
| yên cương | 11 | harness |
| yên vui | 10 | yên ổn và vui vẻ [nói khái quát] |
| nằm yên | 9 | to lie still |
| yên lành | 9 | yên ổn, không xảy ra điều gì chẳng lành |
| yên vị | 9 | ngồi yên vào chỗ |
| yên ắng | 9 | yên lặng hoàn toàn, không một chút ồn ào, xáo động |
| yên phận | 7 | bằng lòng với thân phận, với những gì mình có [tuy không phải là nhiều, là tốt], không đòi hỏi gì hơn |
| cầu yên | 6 | to pray for peace |
| thanh yên | 6 | persian, variety of citron tree, citron |
| vỗ yên | 6 | to comfort, console |
| bằng yên | 4 | calm, peaceful, safe |
| yên thân | 3 | [đời sống riêng thường bị quấy rầy, nhũng nhiễu] có được sự yên ổn |
| yên trí | 3 | convinced |
| báo yên | 2 | To sound the all-clear (signal) |
| lặng yên | 2 | calm, quiet; to keep quiet |
| u tuyến yên | 1 | hypophysis tumor |
| yên giấc | 1 | to have an unbroken sleep |
| yên ả | 1 | [cảnh vật] yên tĩnh, gây cảm giác thanh bình, dễ chịu |
| yên ấm | 1 | như êm ấm |
| đóng yên | 1 | harness |
| chanh yên | 0 | |
| chinh yên | 0 | away at the wars |
| giới yên | 0 | |
| hồ Yên Giấc | 0 | acus Somnorium |
| đứng lặng yên | 0 | to stand quietly |
| đứng yên lặng | 0 | to stand quietly |
Lookup completed in 180,594 µs.