bietviet

yếu tố

Vietnamese → English (VNEDICT)
element, factor
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bộ phận cấu thành một sự vật, sự việc, hiện tượng yếu tố cấu tạo từ ~ yếu tố văn hoá ~ những yếu tố cấu thành tội phạm
N cái cần thiết tạo điều kiện hình thành nên cái khác yếu tố con người quyết định sự phát triển của xã hội
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 2,773 occurrences · 165.68 per million #714 · Core

Lookup completed in 177,787 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary