| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| element, factor | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận cấu thành một sự vật, sự việc, hiện tượng | yếu tố cấu tạo từ ~ yếu tố văn hoá ~ những yếu tố cấu thành tội phạm |
| N | cái cần thiết tạo điều kiện hình thành nên cái khác | yếu tố con người quyết định sự phát triển của xã hội |
Lookup completed in 177,787 µs.