bietviet

y như rằng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X tổ hợp biểu thị điều xảy ra là đúng như đã nói hoặc đã đoán biết từ trước đã bảo cho vào tủ lạnh kẻo hỏng, y như rằng

Lookup completed in 253,837 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary