bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 270 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
26901 kên
3
đan
26902 kênh rạch
3
kênh và rạch [nói khái quát]
26903 kì lân
3
con vật tưởng tượng, mình hươu, chân ngựa, đầu có sừng, �...
26904 kìm kẹp
3
to crush, clamp down on, domineer
26905 kình chống
3
to oppose, opposite
26906 kính cận
3
near-sighted (short-sighted) glasses
26907 kính quang phổ
3
prismatic spectrum
26908 kính viếng
3
pay one’s last tribute to
26909 kĩ lưỡng
3
kĩ, cẩn thận, không để cho có sai sót [nói khái quát]
26910 kẽ răng
3
space between teeth
26911 kết xuất
3
output
26912 kền
3
Nickel
26913 kỉ yếu
3
tập tài liệu ghi lại những điều cốt yếu
26914 kịt
3
Dark, dense
26915 kỳ duyên
3
marvelous encounter
26916 kỳ hẹn
3
deadline
26917 kỷ hành
3
travel notes
26918 kỹ nghệ hóa
3
to industrialize; industrialization
26919 la rầy
3
to scold, rebuke
26920 La Tinh hóa
3
to Romanize, Romanization
26921 lai rai
3
to drag on, go on slowly or leisurely
26922 lang chạ
3
to sleep around
26923 lang quân
3
husband
26924 lao cải
3
reeducation camp
26925 lao dốc
3
to decline, plunge
26926 lao lý
3
prison, jail
26927 lao tâm
3
worrisome, troubled
26928 linh nghiệm
3
miraculous, miracle
26929 liêm phóng
3
police, security service
26930 liên tịch
3
joint, in joint session
26931 liến
3
nhanh và trơn tru quá mức trong nói năng đối đáp
26932 liệt giường
3
confined in bed
26933 liệu trình
3
quá trình điều trị bệnh, theo những quy định chặt chẽ về ...
26934 lo phiền
3
buồn phiền lo nghĩ
26935 loan giá
3
royal carriage
26936 loan phượng
3
the married couple, the husband and wife
26937 long sàng
3
imperial bed, king’s bed
26938 long tu
3
seaweed
26939 long đình
3
imperial court, imperial palace
26940 loăng quăng
3
[đi hoặc nghĩ] lung tung, từ chỗ này đến chỗ khác, từ chuy�...
26941 luận chiến
3
polemize
26942 là lượt
3
Silks and satins, finery
26943 làm giặc
3
rebel, revolt
26944 làm liều
3
run the risk (of doing something), run risks
26945 làm mai
3
act as a matchmaker
26946 làm sống lại
3
to make (something from the past) come alive again, revitalize, reincarnate, ...
26947 làm trai
3
to be a man
26948 làm ồn
3
to make a noise, din, racket
26949 làng chơi
3
the jet set
26950 lá bắc
3
lá ở gốc cuống hoa
26951 lát hoa
3
textured wood
26952 lâm sinh
3
quy trình và kĩ thuật tạo rừng, tái sinh và phát triển rừng
26953 lãng du
3
roam about, wander, travel
26954 lãnh cảm
3
frigidity
26955 lãnh vực
3
field, area, territory, domain
26956 lão hoá
3
[bộ phận cơ thể người] biến đổi theo hướng suy yếu dần ...
26957 lão ta
3
that old guy
26958
3
to squint
26959 lém
3
glib; voluble
26960 lên cân
3
to gain weight, put on weight, get fatter
26961 lì xì
3
New Year’s gift of money
26962 lìa bỏ
3
lìa, rời khỏi cái mà mình vốn gắn bó, nâng niu
26963 lính dõng
3
partisan
26964 lính thủy
3
seaman, sailor
26965 líu
3
[lưỡi] bị co rút đột ngột khiến cho không nói được hoặc ...
26966 lò bánh mì
3
baker’s oven, bakery
26967 lò cò
3
to hop (on one foot)
26968 lò điện
3
electric range, oven
26969 lòng thòng
3
to have illicit love affairs; hanging down, dangling, trailing; to hang down ...
26970 lòng ái quốc
3
patriotism
26971 lóng ngóng
3
to be waiting for
26972 lót ổ
3
(of bird) to nest, build a nest
26973 lô hội
3
aloe
26974 lô nhô
3
từ gợi tả cảnh có nhiều người hay nhiều vật trồi lên th�...
26975 lù đù
3
dumb, slow-witted
26976 lúa má
3
rice cereals, bread grains
26977 lún phún
3
từ gợi tả trạng thái râu, cỏ mọc thưa, ngắn và không đều
26978 lút
3
immerse
26979 lăn quay
3
fall on one’s back
26980 lưu cữu
3
Long-standing
26981 lưu hoàng
3
sulfur
26982 lưu li
3
precious pearl
26983 lương năng
3
26984 lưỡi dao cạo
3
razor-blade
26985 lưỡng toàn
3
both fulfilled, both perfect
26986 lượng sức
3
to know one’s own strength
26987 lạ tai
3
unheard (to), strange to the ear
26988 lạm thu
3
to collect or gather too much
26989 lạnh ngắt
3
very cold
26990 lạy lục
3
beseech, supplicate
26991 lả tả
3
loose, incoherent
26992 lải nhải
3
to insist (unpleasantly)
26993 lảnh lót
3
pleasant, active
26994 lấp lửng
3
vague, indefinite
26995 lất phất
3
[vật mỏng, nhẹ] bay lật qua lật lại nhẹ nhàng khi có gió
26996 lấy thế
3
to take up a position
26997 lấy tiếng
3
to make a reputation or name for oneself
26998 lấy xuống
3
to take down
26999 lầm lì
3
taciturn, close-mouthed, silent
27000 lẩn khuất
3
conceal, cover
bietviet — vietnamese to english dictionary