34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 272 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 27101 | nghê thường | 3 | rainbow, colored clothes |
| 27102 | nghìn xưa | 3 | from time immemorial |
| 27103 | nghĩ bụng | 3 | think to oneself |
| 27104 | nghĩa tình | 3 | sentimental attachment |
| 27105 | nghể | 3 | knotweed, jointweed, lady’s-thumb |
| 27106 | ngo ngoe | 3 | squirm, wriggle, be up to mischief, stir, move, budge |
| 27107 | ngoe | 3 | crab pincer |
| 27108 | ngoác | 3 | open wide (one’s mouth) |
| 27109 | ngoáy | 3 | to get something out of a small hole |
| 27110 | ngoại diên | 3 | denotation, extension |
| 27111 | ngoại khoá | 3 | môn học hoặc hoạt động giáo dục ngoài giờ, ngoài chương tr... |
| 27112 | ngoại ứng | 3 | outside collaboration (with subversion, etc) |
| 27113 | ngu hèn | 3 | stupid and base |
| 27114 | ngu ngơ | 3 | dull-witted, naively silly |
| 27115 | ngu đần | 3 | dim-witted, empty-headed, brainless, unintelligent, dull-witted |
| 27116 | nguy biến | 3 | danger, emergency |
| 27117 | nguyên cảo | 3 | original (text, manuscript) |
| 27118 | nguyên ngữ | 3 | ngôn ngữ của nguyên bản hoặc ngôn ngữ gốc, trong quan hệ v�... |
| 27119 | nguyệt cầm | 3 | moon-shaped guitar |
| 27120 | ngà ngà | 3 | tipsy |
| 27121 | ngàn thu | 3 | xem nghìn thu |
| 27122 | ngào | 3 | to mix |
| 27123 | ngày sóc | 3 | the first day of the lunar month |
| 27124 | ngáng trở | 3 | gây cản trở sự hoạt động |
| 27125 | ngã ngửa | 3 | fall on one’s back-be taken aback by something which comes as a |
| 27126 | ngó ra | 3 | to look out, look outside |
| 27127 | ngón trỏ | 3 | ngón tay ở sát ngón cái, thường dùng để chỉ trỏ |
| 27128 | ngóng chờ | 3 | trông đợi đến bồn chồn |
| 27129 | ngô công | 3 | |
| 27130 | ngút trời | 3 | sky-high |
| 27131 | ngăn lại | 3 | to prevent, block |
| 27132 | ngũ phúc | 3 | five blessings (wealth, position, longevity, good health, security) |
| 27133 | ngũ quan | 3 | the five senses |
| 27134 | ngư ông | 3 | fisher, fisherman |
| 27135 | ngưng lại | 3 | to stop |
| 27136 | người buôn bán | 3 | business man |
| 27137 | người dẫn đầu | 3 | leader |
| 27138 | người điên | 3 | madman |
| 27139 | ngưỡng vọng | 3 | to expect favors from above |
| 27140 | ngượng nghịu | 3 | awkward |
| 27141 | ngất ngây | 3 | như ngây ngất [ng2] |
| 27142 | ngấu | 3 | gobble, devour; ripe |
| 27143 | ngầy | 3 | annoy, trouble, worry |
| 27144 | ngập úng | 3 | ngập lâu nên bị úng |
| 27145 | ngắm nghía | 3 | to look at, admire, gaze at, stare at, scrutinize, examine |
| 27146 | ngắn ngủn | 3 | too short, shortened, undersized, dwarfish, stunted |
| 27147 | ngọ nguậy | 3 | cựa quậy liên tiếp, không chịu nằm yên, không chịu để yên |
| 27148 | ngọt lịm | 3 | very sweet-very tasty, very delicious |
| 27149 | ngọt lừ | 3 | very tasty, quite delicious |
| 27150 | ngủ ngày | 3 | to sleep during the day, sleep in the daytime |
| 27151 | ngủ trọ | 3 | to put up at an inn or at a hotel |
| 27152 | ngữ liệu | 3 | tư liệu ngôn ngữ được dùng làm căn cứ để nghiên cứu ngô... |
| 27153 | ngựa người | 3 | rickshaw-driver |
| 27154 | ngựa trời | 3 | mantis |
| 27155 | nha lại | 3 | |
| 27156 | nhan nhản | 3 | abundant, numerous, incalculable, innumerable |
| 27157 | nhao nhao | 3 | nhao lên cùng một lúc, gây ồn ào, mất trật tự |
| 27158 | nhiếc móc | 3 | humiliate (someone) with remarks on his defects |
| 27159 | nhoè | 3 | Blur |
| 27160 | nhuần nhị | 3 | refined and subtle, decent, proper, decorous, becoming |
| 27161 | nhà ngoài | 3 | outbuilding |
| 27162 | nhà tranh đấu | 3 | fighter, one who struggles for sth |
| 27163 | nhà trệt | 3 | house with no upstairs |
| 27164 | nhà tạo mẫu | 3 | người chuyên thiết kế, sáng tạo ra mẫu mới |
| 27165 | nhàu | 3 | rumpled, tumbled, creasy |
| 27166 | nhàu nát | 3 | nhàu đến mức như bị vò nát ra |
| 27167 | nhái bén | 3 | small frog, tree-toad |
| 27168 | nhân dục | 3 | passion, ambition |
| 27169 | nhãng | 3 | forget-let slip, miss |
| 27170 | nhí nhố | 3 | higgledy-piggledy |
| 27171 | nhóm hội | 3 | group, organization |
| 27172 | nhún mình | 3 | show modesty, put on a modest air, belittle oneselt |
| 27173 | nhăn mặt | 3 | to make a face, grimace |
| 27174 | nhược tiểu | 3 | weak, small and weak |
| 27175 | nhảy tót | 3 | jump nimbly on |
| 27176 | nhảy xổ | 3 | bounce upon |
| 27177 | nhấm nháp | 3 | ăn hay uống từ từ từng ít một, chủ yếu là để thưởng th... |
| 27178 | nhấn ga | 3 | to press the accelerator, step on the gas |
| 27179 | nhất hạng | 3 | superlatively |
| 27180 | nhất lãm | 3 | at a glance |
| 27181 | nhận thư | 3 | to receive a letter |
| 27182 | nhận thầu | 3 | to contract, undertake |
| 27183 | nhập thế | 3 | begin the world, enter into life, start out in life |
| 27184 | nhật dụng | 3 | necessary for everyday, for everyday use |
| 27185 | nhật kí | 3 | những điều ghi chép hằng ngày [nói tổng quát] |
| 27186 | nhặt nhạnh | 3 | clear up, clear away |
| 27187 | nhẽo | 3 | flabby |
| 27188 | nhọ | 3 | soot; to stain, smear, soil; black (person) |
| 27189 | nhỏ to | 3 | to intimate talk, chat |
| 27190 | nhỏm | 3 | sit up suddenly |
| 27191 | nhồi bột | 3 | to knead flour |
| 27192 | nhồng | 3 | rackle |
| 27193 | nhổm | 3 | cử động người để ngồi dậy hoặc đứng lên |
| 27194 | nhớ lấy | 3 | to remember |
| 27195 | nhỡn | 3 | biến thể của nhãn trong một số từ gốc Hán, như: nhỡn quan,... |
| 27196 | nhục thể | 3 | body, flesh |
| 27197 | niên canh | 3 | birth date |
| 27198 | niên kỷ | 3 | age, era |
| 27199 | niên đại học | 3 | chronology |
| 27200 | notebook | 3 | [A: notebook computer, nói tắt] máy tính xách tay loại hiện đại ... |