34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 295 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 29401 | nhà rạp | 2 | canvas tent (set up temporarily for a ceremony) |
| 29402 | nhà thương thuyết | 2 | negotiator |
| 29403 | nhà táng | 2 | catafalque |
| 29404 | nhà ái quốc | 2 | patriot |
| 29405 | nhà đoan | 2 | customs-office |
| 29406 | nhà đá | 2 | prison, jail |
| 29407 | nhân cách hóa | 2 | to incarnate, personify |
| 29408 | nhân dạng | 2 | những đặc điểm bề ngoài, như dáng người, màu da, vẻ mặt,... |
| 29409 | nhân luân | 2 | human morality, human ethics |
| 29410 | nhân trong | 2 | during |
| 29411 | nhân trung | 2 | philtrum |
| 29412 | nhãi | 2 | little devil, imp |
| 29413 | nhãn lực | 2 | eyesight |
| 29414 | nhíu | 2 | to frown |
| 29415 | nhóm bếp | 2 | to light a fire, make a fire |
| 29416 | nhún nhảy | 2 | nhún xuống nhảy lên liên tiếp, nhịp nhàng |
| 29417 | nhăm nhe | 2 | |
| 29418 | nhũn não | 2 | encephalomalacia |
| 29419 | nhường ngôi vua | 2 | to give up the throne |
| 29420 | nhạc cảnh | 2 | tableau |
| 29421 | nhảy lò cò | 2 | to hop |
| 29422 | nhảy rào | 2 | hurdle-race |
| 29423 | nhảy đầm | 2 | to dance |
| 29424 | nhất luật | 2 | all and sundry |
| 29425 | nhầm số | 2 | wrong number |
| 29426 | nhẩm | 2 | revise silently, try to memorize; whisper, say under one’s breath |
| 29427 | nhẩn nha | 2 | leisurely, deliberately, without haste, at leisure |
| 29428 | nhẩy | 2 | to jump |
| 29429 | nhận cảm | 2 | receptor |
| 29430 | nhập nhoạng | 2 | twilight, dusk |
| 29431 | nhập siêu | 2 | trade deficit |
| 29432 | nhập tràng | 2 | [ma quỷ] nhập vào thây người chết làm cho cái thây đó biết ... |
| 29433 | nhắm chừng | 2 | perhaps |
| 29434 | nhắm nghiền | 2 | close (one’s eyes) tightly |
| 29435 | nhắp | 2 | to sip; to move slightly |
| 29436 | nhẵn thín | 2 | smooth, clean |
| 29437 | nhếch mép | 2 | unround, stretch one’s lips as in smiling |
| 29438 | nhị nguyên luận | 2 | dualism |
| 29439 | nhị thể | 2 | two-colored |
| 29440 | nhị tâm | 2 | double-faced, double-dealing |
| 29441 | nhịn nhục | 2 | to swallow an insult, bear, resign oneself |
| 29442 | nhịp đi | 2 | pace, cadence |
| 29443 | nhọ nồi | 2 | soot, yerba-de-taijo |
| 29444 | nhỏ tí | 2 | very small, tiny |
| 29445 | nhớ rõ | 2 | to clearly remember |
| 29446 | nhớ tiếc | 2 | think with deep regret of |
| 29447 | nhớp | 2 | dirty and sticky, slimy |
| 29448 | nhờ nhờ | 2 | hơi có màu trắng đục, không được sáng và trong |
| 29449 | nhờ trời | 2 | thank heaven! |
| 29450 | nhỡ ra | 2 | như nhỡ [nhưng nhấn mạnh ý giả thiết hơn] |
| 29451 | nhục cảm | 2 | orgasm |
| 29452 | nhức óc | 2 | splitting headache, bad headache |
| 29453 | niên kim | 2 | annuity |
| 29454 | niên lịch | 2 | almanac |
| 29455 | niệm kinh | 2 | chant sutra or other scriptures |
| 29456 | niệt | 2 | cord for cattle; to bind, fasten, tie fast |
| 29457 | noãn cầu | 2 | oosphere, ooplast |
| 29458 | noãn hoàng | 2 | citellus |
| 29459 | noãn sào | 2 | ovary |
| 29460 | nung mủ | 2 | fester, suppurate |
| 29461 | nuốm | 2 | núm |
| 29462 | nài ép | 2 | force with entreaties |
| 29463 | nán | 2 | to remain, linger, stay on |
| 29464 | náy | 2 | uneasy, anxious |
| 29465 | nâng bậc | 2 | raise (salaries, wages) to a higher scale |
| 29466 | nâu nâu | 2 | |
| 29467 | nây | 2 | This (high, much...), that (high, much...) |
| 29468 | não nùng | 2 | sad, sorrowful |
| 29469 | ném tạ | 2 | putting the weight |
| 29470 | nén giận | 2 | to check, control one’s anger |
| 29471 | nét ngài | 2 | curved eyebrows |
| 29472 | nên chi | 2 | for that reason, therefore, hence |
| 29473 | ních | 2 | to cram, stuff, line, pack |
| 29474 | nói bừa | 2 | to speak carelessly, thoughtlessly |
| 29475 | nói chữ | 2 | use highbrow terms (when speaking) |
| 29476 | nói dóc | 2 | to boast, brag, lie |
| 29477 | nói giễu | 2 | mock, jeer at, make fun of |
| 29478 | nói khoác | 2 | nói những điều quá xa sự thật hoặc không thể có trong thực... |
| 29479 | nói móc | 2 | nói những lời châm chọc, soi mói điều không hay của người k... |
| 29480 | nói ngọng | 2 | to speak with a lisp, lisp |
| 29481 | nói nhảm | 2 | to talk nonsense |
| 29482 | nói phét | 2 | to brag, boast, talk big |
| 29483 | nói sao | 2 | to say what |
| 29484 | nói tục | 2 | to have a foul mouth, be foul-mouthed, use bad |
| 29485 | nóng mặt | 2 | nổi nóng vì bị đụng chạm đến danh dự cá nhân |
| 29486 | nóng ruột | 2 | burn with impatience |
| 29487 | nóng sáng | 2 | incandescent |
| 29488 | nóng sốt | 2 | steaming hot, boiling hot, red-hot |
| 29489 | nông nỗi | 2 | plight, uncomfortable emotional state, situation |
| 29490 | nông vận | 2 | |
| 29491 | nõ | 2 | prick, cock-protruding axle |
| 29492 | nùi | 2 | rag, stopper |
| 29493 | núc | 2 | tighten, twist tight |
| 29494 | núi non bộ | 2 | rock-garden, rock-work |
| 29495 | năm hạn | 2 | climacteric |
| 29496 | nơi nơi | 2 | everywhere, in every place |
| 29497 | nương cậy | 2 | depend on (somebody) for help |
| 29498 | nương thân | 2 | find shelter |
| 29499 | nước nôi | 2 | waters, tea |
| 29500 | nước xuýt | 2 | thin stock, thin bouillon |