| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sin | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hậu quả sẽ phải gánh chịu ở kiếp sau do tội ác ở kiếp này tạo nên, theo quan niệm của đạo Phật | "Làm cho thảm thiết đoạ đày, Cho bõ lại ngày ác nghiệp dương gian!" (BCB) |
Lookup completed in 182,018 µs.