bietviet

ách tắc

Vietnamese → English (VNEDICT)
blocked, obstructed; traffic jam
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V tắc nghẽn, đình trệ mọi việc đang bị ách tắc ~ giao thông thường xuyên bị ách tắc
N sự tắc nghẽn, sự khó khăn trở ngại công việc đang gặp ách tắc ~ ách tắc luôn xảy ra trong giờ cao điểm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 8 occurrences · 0.48 per million #21,061 · Specialized

Lookup completed in 180,278 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary