| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| blocked, obstructed; traffic jam | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tắc nghẽn, đình trệ | mọi việc đang bị ách tắc ~ giao thông thường xuyên bị ách tắc |
| N | sự tắc nghẽn, sự khó khăn trở ngại | công việc đang gặp ách tắc ~ ách tắc luôn xảy ra trong giờ cao điểm |
Lookup completed in 180,278 µs.