| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| suspended sentence | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | án tù chỉ thi hành nếu trong thời gian quy định người bị kết án lại phạm tội và bị xử kết án lần nữa | được hưởng án treo |
Lookup completed in 192,867 µs.