| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| about, approximately | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ước lượng trên đại thể, không tính con số chính xác | tôi áng chừng cuốn sách này dày khoảng 500 trang ~ tôi áng chừng ông ấy khoảng 50 tuổi |
Lookup completed in 159,581 µs.