| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| overcoat, cloak, gown | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Overcoat, gown | áo choàng tắm | bathrobe |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | áo rộng, dài đến đầu gối, dùng khoác ngoài để giữ vệ sinh trong khi làm việc hoặc để chống rét | |
Lookup completed in 193,929 µs.