| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (suit of) armor | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | áo làm bằng chất liệu đặc biệt, có sức chống đỡ với binh khí hoặc nói chung với những vật gây tổn hại, nguy hiểm cho cơ thể | áo giáp sắt ~ mặc áo giáp ra trận |
Lookup completed in 156,572 µs.