| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| winter garment (coat, jacket, etc.) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | áo mặc để chống rét, giữ ấm cho cơ thể, nói chung | may sắm áo rét ~ Sửa sang áo rét đợi chờ thu qua |
Lookup completed in 199,135 µs.