| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| poncho, palm-leaf raincoat | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | áo che mưa không có tay, thường được làm bằng rơm hoặc lá cọ | "Trời mưa thì mặc trời mưa, Chồng tôi đi bừa đã có áo tơi." (Cdao) |
Lookup completed in 196,587 µs.